ROYAL RAPID CHALLENGE 2026 Open SectionCập nhật ngày: 17.10.2026 15:48:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anito Petersen
| Giải/ Nội dung | Open Section, Junior & Cadets Section |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Phái | Loại |
| 1 | | Mnyasta, Charlton | 1050108039 | 14343371 | RSA | 2079 | 2300 | | A |
| 2 | | Moollajee, Rehaan | 106053361 | | RSA | 0 | 1671 | | B |
| 3 | | Dubbeld, Benjamin | 1090157940 | 14385538 | RSA | 1514 | 1664 | | B |
| 4 | | Mackinna, Cashlin | 1090300796 | 14396211 | RSA | 1677 | 1653 | | A |
| 5 | | Raubenheimer, Granton | 1020106201 | 14353075 | RSA | 1630 | 1595 | | B |
| 6 | | Diamond, Ruben | 193007245 | 14309807 | RSA | 1743 | 1589 | | A |
| 7 | | Lawson, Daniel | 1180324776 | | RSA | 0 | 1517 | | B |
| 8 | | Abrahams, Harrison | 100000080 | 14396122 | RSA | 1465 | 1486 | | B |
| 9 | | Leeman, Xavier | 1080305430 | 534003568 | RSA | 1474 | 1457 | | A |
| 10 | ACM | Preston, Waylon | 199053719 | 14352419 | RSA | 1474 | 1403 | | B |
| 11 | | Marcus, Hendrik | 159020841 | | RSA | 0 | 1334 | | B |
| 12 | | Fillies, Keshe | 2050138672 | | RSA | 0 | 1330 | w | C |
| 13 | | Kay, Isaac | 163014997 | | RSA | 0 | 1279 | | B |
| 14 | | Goff, Tee-Ago | 1120328828 | | RSA | 0 | 1260 | | C |
| 15 | | Lawson, Andrew | 1790340103 | | RSA | 0 | 1207 | | C |
| 16 | | Sadrack, Manuel | 1090330599 | | RSA | 0 | 1200 | | C |
| 17 | | Mathabathe, Dumisani | 1030329459 | | RSA | 0 | 1170 | | C |
| 18 | | Lawson, Natalie | 2140340121 | | RSA | 0 | 1165 | w | C |
| 19 | | Eales, Dawid Chrsitiaa | 1040109343 | | RSA | 0 | 1149 | | C |
|
|
|
|